C.P. VietNamTiếng Việt
Go back
#cpvietnam#NongnghiepxanhSep 06, 2026
Sep 06, 2026

What is green agriculture? Key characteristics and principles of the green agriculture model

Green agriculture is a sustainable production model that harmoniously integrates economic, social, and environmental goals, minimizes negative impacts, and promotes public health.

Biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và áp lực đảm bảo an ninh lương thực đang trở thành những thách thức lớn đối với ngành nông nghiệp. Tại Việt Nam, tình trạng hạn hán, xâm nhập mặn, dịch bệnh trên cây trồng và vật nuôi cùng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường đòi hỏi hoạt động sản xuất nông nghiệp phải sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và giảm tác động đến môi trường.

Trong bối cảnh đó, nông nghiệp xanh trở thành một định hướng quan trọng, kết nối hiệu quả kinh tế với trách nhiệm xã hội và bảo vệ hệ sinh thái. Cách tiếp cận này hỗ trợ sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm tác động đến môi trường, nâng cao khả năng đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, minh bạch và phát triển bền vững.

1. Nông nghiệp xanh là gì? Bản chất của mô hình nông nghiệp xanh

Nông nghiệp xanh là phương thức tổ chức sản xuất nông nghiệp theo hướng sử dụng hợp lý đất, nước, năng lượng và vật tư đầu vào nhằm hạn chế ô nhiễm, chất thải và phát thải nhà kính; đồng thời giúp bảo vệ hệ sinh thái và tạo ra sản phẩm an toàn. Phạm vi của mô hình này không chỉ nằm ở khâu canh tác hay chăn nuôi mà còn bao gồm chế biến, vận chuyển và tiêu dùng trong toàn chuỗi giá trị.

Tùy vào từng loại hình và quy mô sản xuất, mỗi cơ sở có thể lựa chọn biện pháp phù hợp như tiết kiệm nước, sử dụng năng lượng tái tạo, tái sử dụng phụ phẩm, xử lý chất thải hoặc ứng dụng công nghệ để theo dõi quá trình sản xuất.

Bản chất nông nghiệp xanh được thể hiện qua ba phương diện có quan hệ chặt chẽ với nhau: hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường.

  • Hiệu quả kinh tế: Sử dụng hợp lý nguyên liệu và vật tư, giảm thất thoát, nâng cao chất lượng sản phẩm và hỗ trợ người sản xuất tăng khả năng cạnh tranh.
  • Trách nhiệm xã hội: Đảm bảo quyền lợi của người lao động, người sản xuất và cộng đồng địa phương; đồng thời cung cấp cho người tiêu dùng thực phẩm an toàn, nguồn gốc và quy trình sản xuất minh bạch, rõ ràng.
  • Bảo vệ môi trường: Tiết kiệm tài nguyên, kiểm soát chất thải và phát thải, đồng thời bảo vệ chất lượng đất, nguồn nước và đa dạng sinh học.

Tìm hiểu khái niệm nông nghiệp xanh

Nông nghiệp xanh là mô hình sản xuất hướng đến sự phát triển bền vững thông qua việc áp dụng các giải pháp thân thiện với môi trường

>> Tham khảo thêm:

2. Đặc điểm và tiêu chí định hình mô hình nông nghiệp xanh

Một mô hình nông nghiệp xanh thường có các đặc điểm và tiêu chí sau:

  • Sử dụng tài nguyên hợp lý: Quản lý đất, nước, năng lượng, thức ăn, phân bón và các vật tư khác theo nhu cầu thực tế; hạn chế lãng phí và ưu tiên năng lượng tái tạo khi có điều kiện.
  • Giảm tác động đến môi trường: Thu gom và xử lý chất thải, nước thải đúng cách; hạn chế hóa chất có nguy cơ gây hại; bảo vệ đất, nguồn nước và đa dạng sinh học. Trong chăn nuôi, tiêu chí này còn gắn với an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh.
  • Ứng dụng công nghệ và quản lý minh bạch: Sử dụng thiết bị tự động, cảm biến hoặc dữ liệu để theo dõi sản xuất. Sản phẩm cần có thông tin rõ ràng về nguồn gốc, chất lượng; phụ phẩm nên được thu gom và tái sử dụng nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

3. Các mô hình nông nghiệp xanh đang được áp dụng hướng đến phát triển bền vững

3.1. Mô hình nông nghiệp tuần hoàn (Circular Agriculture)

Nông nghiệp tuần hoàn là mô hình sản xuất trong đó phụ phẩm và chất thải được thu gom, xử lý để tiếp tục sử dụng trong hoạt động sản xuất. Cách tiếp cận này hướng đến mục tiêu kéo dài vòng đời của tài nguyên, giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu mới và hạn chế chất thải ra môi trường.

Chẳng hạn như một số phụ phẩm cây trồng có thể được tận dụng làm thức ăn chăn nuôi, phân hữu cơ hoặc nguyên liệu sản xuất năng lượng sinh học; chất thải chăn nuôi được xử lý để thu hồi khí sinh học và sản xuất phân bón cho cây trồng. Ngoài ra, nước thải sau khi xử lý, đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật cũng có thể được tái sử dụng cho những mục đích phù hợp.

Nông nghiệp xanh - Trang trại gà với hệ thống năng lượng mặt trời

Trang trại gà C.P. Việt Nam với hệ thống năng lượng mặt trời, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và phát triển chăn nuôi theo hướng bền vững

>> Xem thêm:

3.2. Mô hình nông nghiệp sinh thái (Ecological Agriculture)

Nông nghiệp sinh thái là phương thức tổ chức sản xuất dựa trên các mối quan hệ tự nhiên trong hệ sinh thái nông nghiệp. Mô hình chú trọng mối tương quan giữa đất, nước, cây trồng, vật nuôi và các sinh vật có lợi. Một số biện pháp thường được áp dụng như đa dạng hóa cây trồng, luân canh hoặc xen canh, che phủ đất, cải thiện sức khỏe đất, bảo tồn và phát huy vai trò của thiên địch, đồng thời kiểm soát sinh vật gây hại bằng phương pháp sinh học.

Thông qua các biện pháp này, mô hình góp phần duy trì cân bằng sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học và tăng khả năng chống chịu của hệ thống sản xuất trước những thay đổi của môi trường. Đồng thời, người sản xuất có thể sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm mức độ phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, qua đó hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh.

3.3. Mô hình nông nghiệp hữu cơ (Organic Agriculture)

Nông nghiệp hữu cơ là mô hình sản xuất hướng đến bảo vệ đất, nước, hệ sinh thái và sức khỏe con người. Phương thức này ưu tiên các biện pháp tự nhiên, duy trì độ phì nhiêu của đất, bảo tồn đa dạng sinh học và kiểm soát chặt chẽ vật tư đầu vào. Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thức ăn chăn nuôi và thuốc thú y phải đáp ứng yêu cầu về nguồn gốc, thành phần và điều kiện sử dụng theo tiêu chuẩn hữu cơ áp dụng.

Theo TCVN 11041-3:2017 về chăn nuôi hữu cơ, vật nuôi phải được chăm sóc trong điều kiện phù hợp với đặc tính sinh học và bảo đảm phúc lợi động vật. Tiêu chuẩn này không cho phép sử dụng chất kích thích sinh trưởng, đồng thời quy định việc quản lý thuốc thú y trong quá trình chăn nuôi. Việc kiểm soát xuyên suốt quá trình sản xuất góp phần hạn chế tác động đến môi trường và bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Nhờ đó, nông nghiệp hữu cơ trở thành một trong những mô hình tiêu biểu của nông nghiệp xanh.

3.4. Mô hình nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu (Climate - Smart Agriculture)

Nông nghiệp thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu hướng đến việc tổ chức sản xuất phù hợp hơn trước những tác động của khí hậu. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), mô hình này tập trung vào ba mục tiêu: nâng cao năng suất và thu nhập nông nghiệp theo hướng bền vững; tăng khả năng thích ứng và chống chịu trước biến đổi khí hậu; đồng thời giảm hoặc loại bỏ phát thải khí nhà kính khi điều kiện cho phép.

Tùy theo điều kiện tự nhiên và rủi ro tại từng khu vực, người sản xuất có thể điều chỉnh mùa vụ, lựa chọn giống phù hợp, quản lý đất và nguồn nước hiệu quả hoặc sử dụng hệ thống cảnh báo sớm. Những giải pháp này giúp hạn chế thiệt hại do hạn hán, ngập lụt, xâm nhập mặn và dịch bệnh, từ đó nâng cao khả năng chống chịu của hoạt động sản xuất và hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh.

3.5. Mô hình nông nghiệp phát thải thấp (Low - Emission Agriculture)

Nông nghiệp phát thải thấp là mô hình sản xuất hướng đến giảm lượng khí thải nhà kính phát sinh từ hoạt động trồng trọt, chăn nuôi và sử dụng năng lượng. Tại Việt Nam, định hướng này phù hợp với mục tiêu đưa mức phát thải ròng về 0 vào năm 2050, được xác định trong Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050.

Tùy thuộc vào từng loại hình sản xuất, người sản xuất có thể sử dụng hợp lý phân bón và thức ăn chăn nuôi, tiết kiệm nước và năng lượng, quản lý hiệu quả phụ phẩm, chất thải, đồng thời theo dõi lượng phát thải trong quá trình sản xuất. Những biện pháp này góp phần làm giảm tác động đến môi trường, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và hỗ trợ nông sản, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về môi trường của chuỗi cung ứng. Phát triển nông nghiệp phát thải thấp không chỉ phục vụ mục tiêu giảm phát thải mà còn tạo điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

C.P. Việt Nam triển khai dự án trồng cây xanh

C.P. Việt Nam triển khai các chương trình trồng cây xanh nhằm tăng khả năng hấp thụ carbon, hướng tới chuỗi sản xuất bền vững và thân thiện với môi trường

4. Những thách thức trong hành trình chuyển đổi nông nghiệp xanh

Quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ phương thức sản xuất, khả năng tiếp cận nguồn vốn đến cách tổ chức và quản lý dữ liệu trong chuỗi giá trị. Tại Việt Nam, quá trình này còn gặp một số thách thức cần được giải quyết:

  • Nguồn vốn đầu tư còn hạn chế: Việc cải tạo cơ sở sản xuất, sử dụng thiết bị tiết kiệm tài nguyên, xây dựng hệ thống xử lý chất thải hoặc áp dụng quy trình đáp ứng tiêu chuẩn môi trường thường cần nguồn vốn ban đầu tương đối lớn. Khả năng tiếp cận vốn vì vậy có thể ảnh hưởng đến tốc độ chuyển đổi của nông hộ, hợp tác xã và doanh nghiệp, đặc biệt là các cơ sở có quy mô nhỏ.
  • Năng lực kỹ thuật và tổ chức sản xuất chưa đồng đều: Nông nghiệp xanh không chỉ phụ thuộc vào thiết bị mà còn đòi hỏi người sản xuất hiểu và thực hiện đúng quy trình. Sự khác biệt về trình độ kỹ thuật, khả năng tiếp cận thông tin và mức độ liên kết giữa các bên có thể gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất các phương pháp sản xuất xanh.
  • Tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu: Hạn hán, ngập lụt, xâm nhập mặn và những thay đổi bất thường của thời tiết có thể ảnh hưởng đến đất, nguồn nước, vật nuôi và cây trồng. Điều này làm tăng chi phí quản lý rủi ro và đặt ra yêu cầu điều chỉnh phương thức sản xuất cho phù hợp với điều kiện của từng khu vực. Ngân hàng Thế giới cũng đánh giá nông nghiệp là một trong những ngành kinh tế của Việt Nam chịu nhiều tác động từ biến đổi khí hậu.
  • Yêu cầu về tiêu chuẩn và minh bạch thông tin: Để tham gia các chuỗi cung ứng có yêu cầu cao, người sản xuất cần kiểm soát vật tư đầu vào, tuân thủ quy trình và lưu giữ dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, việc thu thập và kết nối dữ liệu giữa nông hộ, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và đơn vị phân phối vẫn cần thêm nguồn lực cùng sự phối hợp. Do đó, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đồng bộ đang được xác định là một trong những nền tảng hỗ trợ nông sản Việt Nam nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận thị trường.

5. Định hướng phát triển nông nghiệp xanh tại C.P. Việt Nam

Là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm, C.P. Việt Nam gắn định hướng phát triển xanh với quá trình đổi mới công nghệ, sử dụng hiệu quả tài nguyên và quản lý xuyên suốt chuỗi giá trị FeedFarmFood.

  • Kết hợp đổi mới công nghệ với quản lý tài nguyên: C.P. Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi AI và áp dụng các mô hình vận hành thông minh trong hoạt động sản xuất. Các mô hình Green Farm, Smart Farm và Smart Production được triển khai nhằm hỗ trợ thu thập dữ liệu, kiểm soát chất lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu, nước và năng lượng. Doanh nghiệp cũng đã khởi động sáu dự án chuyển đổi AI trong các lĩnh vực như quản lý dịch bệnh, giám sát trang trại, kiểm tra chất lượng nguyên liệu và quản lý công thức thức ăn chăn nuôi.
  • Thúc đẩy sử dụng tài nguyên theo hướng tuần hoàn: Trong hoạt động chăn nuôi, C.P. Việt Nam ứng dụng các giải pháp như tái sử dụng nước sau xử lý cho mục đích phù hợp và phát điện biogas từ chất thải. Cách tiếp cận này giúp tận dụng nguồn tài nguyên có thể thu hồi, đồng thời góp phần giảm tác động của hoạt động sản xuất đến môi trường.
  • Tăng cường kiểm soát trong chuỗi giá trị tích hợp Feed - Farm - Food: Mô hình tích hợp Feed - Farm - Food kết nối các khâu sản xuất thức ăn chăn nuôi, quản lý trang trại, chế biến và phân phối thực phẩm. Việc quản lý theo chuỗi tạo điều kiện để doanh nghiệp kiểm soát chất lượng đầu vào, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc trước khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Đây là nền tảng giúp C.P. Việt Nam kết hợp mục tiêu sản xuất hiệu quả với trách nhiệm về môi trường và chất lượng sản phẩm.

Bên cạnh những giải pháp trong sản xuất, C.P. Việt Nam còn triển khai dự án “C.P. Việt Nam - Hành trình vì một Việt Nam xanh”. Trong giai đoạn 2021 - 2025, doanh nghiệp đã trồng được 1,520,467 cây xanh, vượt mục tiêu 1,5 triệu cây đề ra ban đầu. Tiếp nối kết quả này, C.P. Việt Nam đặt mục tiêu nâng tổng cây xanh được trồng lên 3 triệu cây vào năm 2030. Hoạt động này góp phần mở rộng không gian xanh, bảo tồn đa dạng sinh học và thể hiện định hướng bảo vệ môi trường của doanh nghiệp.

>> Tìm hiểu thêm:

Biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững đang mở ra một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ của ngành nông nghiệp Việt Nam. Trong hành trình đó, nông nghiệp xanh không chỉ là định hướng phát triển mà đã trở thành nền tảng để nâng cao chất lượng nông sản, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và tạo dựng lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

>> Có thể bạn quan tâm:

“Tại C.P. Việt Nam, chúng tôi tin rằng mỗi bước tiến trong kinh doanh phải luôn đi đôi với sự bền vững của hệ sinh thái. Với cam kết hướng tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050, C.P. Việt Nam không ngừng hiện thực hóa trách nhiệm qua mô hình Kinh tế tuần hoàn và chuỗi giá trị tích hợp Feed - Farm - Food bền vững.

Chúng tôi nỗ lực tối ưu hóa năng lượng tái tạo, xử lý phế phẩm thành nguồn tài nguyên và kiên trì với dự án “C.P. Việt Nam - Hành trình vì một Việt Nam xanh” được triển khai từ 2021, hướng tới mục tiêu trồng 3 triệu cây xanh trong 10 năm để trung hòa carbon.

Cùng C.P. Việt Nam chung tay vì một hành tinh xanh, nơi mỗi bữa ăn ngon không chỉ nuôi dưỡng con người mà còn bảo vệ sự sống trên Trái Đất.”

Nguồn: Định hướng phát triển bền vững và Dự án bền vững | C.P. Việt Nam

Tài liệu tham khảo:

[1] Thư viện pháp luật. Nông nghiệp xanh là gì? Mô hình nông nghiệp xanh như thế nào? Công việc của Điều tra nông nghiệp hạng 2 là gì?.

https://thuvienphapluat.vn/lao-dong-tien-luong/nong-nghiep-xanh-la-gi-mo-hinh-nong-nghiep-xanh-nhu-the-nao-cong-viec-cua-dieu-tra-nong-nghiep-hang-31794.html

[2] Báo Điện tử Chính phủ. Phát triển nông nghiệp tuần hoàn tạo giá trị bền vững.

https://baochinhphu.vn/phat-trien-nong-nghiep-tuan-hoan-tao-gia-tri-ben-vung-102250226145613428.htm

[3] Thư viện pháp luật. Nông nghiệp sinh thái là gì? Sản phẩm của nông nghiệp sinh thái? Công việc của điều tra nông nghiệp hạng 4 là gì?

https://thuvienphapluat.vn/lao-dong-tien-luong/nong-nghiep-sinh-thai-la-gi-san-pham-cua-nong-nghiep-sinh-thai-cong-viec-cua-dieu-tra-nong-nghiep-h-31795.html

[4] Trường Đại học Nghệ An Khoa Nông - Lâm - Ngư. Nông nghiệp sinh thái: Hướng đi bền vững cho tương lai.

https://naue.edu.vn/dv-9/thong-tin-khoa-hoc-99/nong-nghiep-sinh-thai-huong-di-ben-vung-cho-tuong-lai-8418.aspx

[5] Cục kinh tế hợp tác và phát triển nông thôn. Nông nghiệp sinh thái trong bối cảnh Việt Nam.

https://dcrd.gov.vn/nong-nghiep-sinh-thai-trong-boi-canh-viet-nam-a859.html

[6] Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn - Nâng tầm giá trị sản phẩm.

https://vaas.vn/vi/khoa-hoc-cong-nghe/nong-nghiep-huu-co-tuan-hoan-nang-tam-gia-tri-san-pham

[7] Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam. Mô hình phát triển nông nghiệp hữu cơ ở một số nước trên thế giới.

https://nongnghiephuuco.vn/mo-hinh-phat-trien-nong-nghiep-huu-co-o-mot-so-nuoc-tren-the-gioi-2541.html

[8] Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Phát triển nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu.

https://vaas.vn/vi/khoa-hoc-cong-nghe/phat-trien-nong-nghiep-thich-ung-voi-bien-doi-khi-hau

[9] Báo Nhân dân. Nhân rộng mô hình sản xuất nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu.

https://nhandan.vn/nhan-rong-mo-hinh-san-xuat-nong-nghiep-thich-ung-bien-doi-khi-hau-post837936.html

[10] Báo Điện tử Chính phủ. Nông nghiệp phát thải thấp: Động lực mới nâng sức cạnh tranh cho nông sản.

https://baochinhphu.vn/nong-nghiep-phat-thai-thap-dong-luc-moi-nang-suc-canh-tranh-cho-nong-san-10226051918152665.htm

[11] Tạp chí Kinh tế - Tài chính Online. Nông nghiệp phát thải thấp mở đường nâng giá trị nông sản Việt.

https://tapchikinhtetaichinh.vn/nong-nghiep-phat-thai-thap-mo-duong-nang-gia-tri-nong-san-viet-159334.html

[12] Net Zero Viet Nam. Giải pháp thúc đẩy nông nghiệp phát thải thấp.

https://netzero.vn/giai-phap-thuc-day-nong-nghiep-phat-thai-thap/

[13] Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam. Những thách thức trong việc sử dụng năng lượng tái tạo ở Việt Nam.

https://nongnghiephuuco.vn/nhung-thach-thuc-trong-viec-su-dung-nang-luong-tai-tao-o-viet-nam-16176.html

[14] VnEconomy. Năm Thách Thức Chuyển Đổi Xanh Tại Việt Nam.

https://vneconomy.vn/nam-thach-thuc-chuyen-doi-xanh.htm

[15] Tạp chí Điện tử thiên nhiên & môi trường. Nhiều thách thức trong phát triển ‘nông nghiệp xanh’.

https://thiennhienmoitruong.vn/nhieu-thach-thuc-trong-phat-trien-nong-nghiep-xanh.html