Thức ăn chăn nuôi giữ vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng, sức khỏe và hiệu quả chăn nuôi, do đó chất lượng sản phẩm phụ thuộc nhiều vào công thức dinh dưỡng cũng như quy trình sản xuất. Từ lựa chọn nguyên liệu, nghiền, phối trộn đến định hình, kiểm tra và bảo quản, mỗi công đoạn đều cần được kiểm soát phù hợp để tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Quy trình công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi không chỉ dựa vào hệ thống thiết bị và dây chuyền hiện đại mà còn đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ về dinh dưỡng, chất lượng, an toàn và điều kiện sản xuất. Đây là cơ sở để nâng cao hiệu quả vận hành, hỗ trợ vật nuôi tiếp nhận dinh dưỡng phù hợp và góp phần xây dựng chuỗi chăn nuôi ổn định, bền vững.
1. Quy trình công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi công nghiệp
Quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi công nghiệp được triển khai qua nhiều công đoạn liên kết, từ xây dựng công thức đến xử lý nguyên liệu, phối trộn, định hình và hoàn thiện sản phẩm. Mỗi bước đều có yêu cầu kiểm soát riêng nhằm bảo đảm thức ăn phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng và tiêu chuẩn chất lượng trước khi đưa vào sử dụng.
1.1. Bước 1: Khử trùng phương tiện và tiếp nhận nguyên liệu
Trước khi vào nhà máy, phương tiện vận chuyển nguyên liệu được đưa qua hệ thống khử trùng để hạn chế bụi bẩn và các tác nhân có nguy cơ ảnh hưởng đến điều kiện vệ sinh của khu vực sản xuất. Sau đó, nguyên liệu được tiếp nhận và kiểm tra theo các yêu cầu chất lượng của nhà máy.
Việc kiểm soát ngay từ khâu đầu vào giúp nhận diện và loại bỏ các lô nguyên liệu không đáp ứng yêu cầu trước khi đưa vào kho hoặc dây chuyền sản xuất. Qua đó, nhà máy giảm nguy cơ nguyên liệu không phù hợp ảnh hưởng đến các công đoạn tiếp theo và chất lượng thành phẩm.
1.2. Bước 2: Kiểm tra, lấy mẫu và lưu trữ nguyên liệu
Sau khi được tiếp nhận, nguyên liệu trải qua hai cấp độ kiểm tra trước khi đưa vào sản xuất. Đầu tiên, bộ phận phụ trách sẽ đánh giá các đặc điểm ban đầu như màu sắc, hình dạng, mùi và độ ẩm. Tiếp đó, hệ thống lấy mẫu tự động kết hợp cùng thiết bị phân tích cận hồng ngoại trực tuyến (NIR online) được sử dụng để kiểm tra hàm lượng đạm và các chỉ số liên quan. Chỉ những lô nguyên liệu đáp ứng yêu cầu về chất lượng mới được chuyển sang khu vực lưu trữ.
Nguyên liệu đạt yêu cầu được phân loại và bảo quản riêng theo đặc tính vật lý: nguyên liệu dạng hạt được chứa trong silo hạt, nguyên liệu dạng bột được đưa vào silo bột, nguyên liệu dạng lỏng được bảo quản trong bồn chuyên dụng; các nguyên liệu khác được bố trí tại kho lưu trữ phù hợp. Các khu vực này được thiết kế theo hệ thống kín nhằm hạn chế nguyên liệu tiếp xúc với nguồn có nguy cơ gây nhiễm trong thời gian chờ sản xuất. Cách tổ chức này vừa giúp duy trì điều kiện bảo quản phù hợp cho từng nhóm nguyên liệu, vừa hỗ trợ kiểm soát chất lượng xuyên suốt của dây chuyền sản xuất.

Nghiên cứu và xây dựng công thức thức ăn chăn nuôi theo nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi
>> Tham khảo thêm:
- Xu hướng chăn nuôi hiện nay: Chuyển dịch hướng tới mô hình nông nghiệp bền vững
- Top các mô hình chăn nuôi hiệu quả hiện nay
- Các công nghệ chăn nuôi hiện đại được ứng dụng tại Việt Nam
1.3. Bước 3: Tách tạp chất và nghiền nguyên liệu
Nguyên liệu sau khi được đưa ra khỏi khu vực lưu trữ sẽ được tách tạp chất trước khi chuyển vào hệ thống nghiền. Đây là bước dùng để loại bỏ các thành phần không phù hợp và giảm kích thước nguyên liệu theo yêu cầu của quá trình chế biến.
Tại nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi của C.P. Việt Nam, máy nghiền được trang bị hệ thống Inverter và Bagfilter. Biến tần Inverter được dùng để điều chỉnh tốc độ máy theo đặc điểm của từng loại nguyên liệu kết hợp cùng hệ thống bagfilter để hỗ trợ thu gom bụi phát sinh trong quá trình nghiền, hạn chế bụi phân tán ra môi trường và khu vực lân cận.
1.4. Bước 4: Cân định lượng và phối trộn nguyên liệu
Các công đoạn sản xuất được kiểm soát bằng hệ thống máy tính. Nguyên liệu chính được cân theo đúng công thức; các thành phần bổ sung được hệ thống Microbin cân định lượng và vận chuyển bằng phương pháp hút chân không nhằm hạn chế sai lệch và nguy cơ nhiễm chéo.
Hệ thống máy tính hỗ trợ kiểm soát tỷ lệ phối trộn và khối lượng theo từng công thức. Dữ liệu của lô sản xuất sẽ được ghi nhận để phục vụ cho quá trình quản lý và truy xuất.

Dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi của C.P. Việt Nam ứng dụng công nghệ hiện đại, hỗ trợ nâng cao hiệu quả và kiểm soát quá trình sản xuất
1.5. Bước 5: Gia nhiệt và ép viên
Hỗn hợp thức ăn sau phối trộn được đưa qua hệ thống Conditioner để xử lý nhiệt. Công đoạn này giúp nguyên liệu được gia nhiệt đồng đều và hỗ trợ kiểm soát các vi khuẩn có hại như Salmonella và E. coli trước khi hỗn hợp được chuyển sang máy ép viên.
Máy ép viên giúp định hình sản phẩm theo kích thước phù hợp với từng loại vật nuôi và giai đoạn phát triển. Các thông số xử lý và kích thước viên cần tuân theo công thức, yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm và đối tượng sử dụng.
1.6. Bước 6: Làm nguội, sàng và hoàn thiện sản phẩm
Sau khi ép viên, thức ăn được chuyển qua hệ thống Cooler để giảm nhiệt độ, giúp các viên cám giữ được giá trị dinh dưỡng hoàn chỉnh, thơm và tươi mới, kích thích cảm giác thèm ăn của vật nuôi. Sản phẩm tiếp tục được chuyển qua công đoạn làm sạch và sàng lọc để chọn những viên có kích thước đáp ứng yêu cầu, loại bỏ phần vụn hoặc những viên có kích thước không phù hợp.
Tiếp đó, viên thức ăn được đưa qua hệ thống phun enzyme nhằm hỗ trợ khả năng tiêu hóa và hấp thụ dưỡng chất của vật nuôi. Loại enzyme và liều lượng sử dụng phải được điều chỉnh theo công thức của từng sản phẩm.
1.7. Bước 7: Kiểm tra, đóng gói, lưu kho và truy xuất
Thành phẩm được lấy mẫu để kiểm tra độ đạm, canxi và các thông số khác theo tiêu chuẩn của từng công thức. Chỉ sản phẩm đạt yêu cầu mới được chuyển sang đóng bao hoặc chuẩn bị xuất hàng ở dạng phù hợp.
Bao thành phẩm được xếp lên pallet bằng robot và quản lý vị trí theo lô trong kho. Sản phẩm được phân phối dưới hai dạng là xe tải hàng bao và xe silo xá để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Khi phát sinh vấn đề, nhà máy truy xuất quá trình sản xuất, phân phối và kiểm tra mẫu lưu của lô hàng liên quan.

Khu vực đóng gói và bảo quản thành phẩm trong dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi
2. Quy trình công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi dạng bột và dạng viên khác nhau như thế nào?
Thức ăn dạng bột và dạng viên được hình thành từ cùng một nền tảng sản xuất, nhưng có sự khác biệt ở giai đoạn xử lý cuối cùng. Sau các bước chuẩn bị và phối hợp nguyên liệu, mỗi dạng sản phẩm sẽ đi theo hướng hoàn thiện riêng để đáp ứng đặc tính và mục đích sử dụng.
Tiêu chí | Thức ăn dạng bột | Thức ăn dạng viên |
Công đoạn đầu | Xây dựng công thức, kiểm tra nguyên liệu, nghiền, cân và phối trộn | Tương tự dạng bột |
Định hình | Giữ nguyên hỗn hợp ở dạng bột | Hỗn hợp được xử lý phù hợp rồi ép qua khuôn tạo viên |
Hoàn thiện | Kiểm tra chất lượng thành phẩm và chuyển sang khâu đóng gói | Làm nguội, sàng loại phần vụn hoặc viên chưa đạt, có thể bẻ mảnh |
Kích thước sản phẩm | Không yêu cầu tạo hình | Kích thước và hình dạng viên được điều chỉnh theo từng đối tượng sử dụng |
Đặc điểm quy trình | Không trải qua công đoạn ép viên | Có thêm các bước xử lý trước và sau ép viên |
Với dạng bột, hỗn hợp sau phối trộn có thể chuyển sang bước kiểm tra và đóng gói khi đáp ứng các yêu cầu của sản phẩm. Quy trình này không phát sinh công đoạn tạo hình, nên trọng tâm nằm ở khả năng duy trì thành phần và trạng thái phù hợp của hỗn hợp.
Đối với dạng viên, hỗn hợp cần trải qua thêm quá trình xử lý trước ép và tạo viên. Sản phẩm tiếp tục được làm nguội, sàng lọc và có thể bẻ mảnh tùy từng loại thức ăn. Kích thước và hình dạng viên được lựa chọn dựa trên loài vật nuôi, độ tuổi và mục đích sử dụng.
Như vậy, điểm phân biệt rõ nhất giữa hai dạng nằm ở công đoạn tạo hình và xử lý sau đó. Dạng bột giữ trạng thái hỗn hợp sau phối trộn, còn dạng viên có thêm chuỗi xử lý để tạo và ổn định cấu trúc sản phẩm trước khi đóng gói.
>> Tìm hiểu thêm:
- TOP 5 công nghệ xử lý nước thải chăn nuôi tốt hiện nay
- Công nghệ Biogas là gì? Ứng dụng của Biogas trong xử lý chất thải chăn nuôi
- Ứng dụng công nghệ hiện đại trong chăn nuôi heo tại Việt Nam
3. Những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thức ăn chăn nuôi
Chất lượng thức ăn chăn nuôi chịu tác động từ nhiều yếu tố xuyên suốt quá trình sản xuất và bảo quản. Việc kiểm soát đồng bộ từ nguyên liệu đầu vào, công thức đến thiết bị, điều kiện vệ sinh và thành phẩm giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm.
- Chất lượng nguyên liệu: Nguồn gốc, độ ẩm, giá trị dinh dưỡng và mức độ an toàn của nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần và chất lượng thành phẩm.
- Công thức dinh dưỡng: Công thức cần phù hợp với loài vật nuôi, độ tuổi, giai đoạn sinh trưởng và mục đích sử dụng để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.
- Độ chính xác khi cân và phối trộn: Sai lệch về khối lượng hoặc tỷ lệ nguyên liệu có thể làm thay đổi thành phần của từng mẻ sản xuất. Thiết bị định lượng và phối trộn phù hợp giúp kiểm soát độ đồng đều theo yêu cầu.
- Thông số chế biến: Các điều kiện như kích thước hạt, độ ẩm, nhiệt độ và thời gian xử lý cần được kiểm soát phù hợp với từng loại sản phẩm, đặc biệt đối với thức ăn dạng viên.
- Điều kiện vệ sinh của dây chuyền: Thiết bị, khu vực sản xuất và quy trình vệ sinh cần được kiểm soát để hạn chế tạp chất, nhiễm chéo và các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn sản phẩm.
- Bao bì và bảo quản: Bao bì phù hợp cùng điều kiện kho khô ráo, thông thoáng giúp hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm, côn trùng và môi trường trong thời gian lưu trữ.
- Hệ thống kiểm soát chất lượng: Kiểm tra nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm theo từng giai đoạn, kết hợp lưu mẫu và quản lý theo lô, giúp phát hiện sai lệch và hỗ trợ truy xuất khi cần.

Dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi ứng dụng hệ thống tự động hóa tại C.P. Việt Nam, góp phần kiểm soát chất lượng và nâng cao hiệu quả vận hành
4. Giải pháp về thức ăn chăn nuôi tại C.P. Việt Nam
Trong chuỗi tích hợp Feed - Farm - Food, thức ăn chăn nuôi là mắt xích đầu tiên, kết nối nguồn nguyên liệu đầu vào với hoạt động chăn nuôi và sản xuất thực phẩm. C.P. Việt Nam nghiên cứu và phát triển các sản phẩm Feed theo từng loại vật nuôi, giai đoạn sinh trưởng và mục tiêu chăn nuôi. Công thức được xây dựng dựa trên nhu cầu dinh dưỡng của từng đối tượng, đồng thời gắn với yêu cầu kiểm soát nguyên liệu và chất lượng sản phẩm. Từ tiếp nhận nguyên liệu, cân định lượng, phối trộn đến kiểm tra thành phẩm, các công đoạn được quản lý theo quy trình nhằm duy trì tính ổn định và phù hợp của thức ăn.
C.P. Việt Nam cũng ứng dụng công nghệ, thiết bị và hệ thống quản lý vào quá trình sản xuất thức ăn, hỗ trợ kiểm soát tỷ lệ nguyên liệu, phối trộn và dữ liệu theo từng mẻ. Định hướng phát triển bền vững được thể hiện qua các giải pháp sử dụng tài nguyên hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và giảm tác động đến môi trường trong hoạt động sản xuất. Theo đó, giải pháp Feed không chỉ tập trung vào việc cung cấp dinh dưỡng phù hợp cho vật nuôi mà còn gắn với kiểm soát chất lượng, hiệu quả chăn nuôi và định hướng phát triển bền vững của C.P. Việt Nam.

C.P. Việt Nam giới thiệu hệ thống sản xuất thức ăn chăn nuôi với các nhà máy và giải pháp công nghệ phục vụ chuỗi Feed - Farm - Food
>> Tham khảo thêm:
- C.P. Việt Nam giới thiệu chuỗi giá trị chăn nuôi bền vững
- Ngành thức ăn chăn nuôi của C.P. Việt Nam ghi dấu ấn với các giải vàng và giải thưởng chất lượng quốc gia Việt Nam
- Dấu ấn C.P. trong hành trình định hình ngành chăn nuôi
Quy trình công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi phản ánh mức độ kiểm soát và năng lực tổ chức của toàn bộ hoạt động sản xuất. Khi công thức dinh dưỡng được xây dựng phù hợp, nguyên liệu được kiểm soát và các công đoạn chế biến được thực hiện chính xác, giúp sản phẩm đáp ứng nhu cầu của từng nhóm vật nuôi, nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn và duy trì chất lượng ổn định. Đây cũng là nền tảng để ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi tiến tới chuẩn hóa, ứng dụng công nghệ và phát triển theo hướng hiệu quả, an toàn và bền vững.
>> Có thể bạn quan tâm:
- Công nghệ vi sinh vật trong nông nghiệp và các ứng dụng
- Tìm hiểu 5 mô hình nông nghiệp hiện đại phát triển bền vững
- Nông nghiệp công nghệ cao ở Việt Nam: Thực trạng và xu hướng phát triển
- Ứng dụng IoT trong nông nghiệp thông minh
“Tại C.P. Việt Nam, chúng tôi tin rằng mỗi bước tiến trong kinh doanh phải luôn đi đôi với sự bền vững của hệ sinh thái. Với cam kết hướng tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050, C.P. Việt Nam không ngừng hiện thực hóa trách nhiệm qua mô hình Kinh tế tuần hoàn và chuỗi giá trị tích hợp Feed - Farm - Food bền vững.
Chúng tôi nỗ lực tối ưu hóa năng lượng tái tạo, xử lý phế phẩm thành nguồn tài nguyên và kiên trì với dự án “C.P. Việt Nam - Hành trình vì Việt Nam xanh” được triển khai từ 2021, hướng tới mục tiêu trồng 3 triệu cây xanh trong 10 năm để trung hòa carbon.
Cùng C.P. Việt Nam chung tay vì một hành tinh xanh, nơi mỗi bữa ăn ngon không chỉ mang đến giá trị dinh dưỡng mà còn góp phần gìn giữ môi trường cho các thế hệ tương lai.”
Nguồn: Định hướng phát triển bền vững và Dự án bền vững | C.P. Việt Nam
Tài liệu tham khảo:
[1] Thông tư số 28/2017/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường: Quy định tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ sự nghiệp công về quan trắc tài nguyên và môi trường.
https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=192283
[2] Thông tư số 21/2019/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Hướng dẫn một số điều của Luật Chăn nuôi về thức ăn chăn nuôi
https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=198562&pageid=27160
[3] Tiêu chuẩn: TCVN 4325:2007 - Thức ăn chăn nuôi. Lấy mẫu.
https://tieuchuan.vsqi.gov.vn/tieuchuan/view?sohieu=TCVN+4325:2007
[4] Văn bản hợp nhất số 12/VBHN-BNNPTNT hợp nhất Thông tư ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản.
https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/van-ban-hop-nhat-so-12-vbhn-bnnptnt-41166.htm
[5] Đề án Phát triển công nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi đến năm 2030.
[6] Nghị định số 13/2020/NĐ-CP của Chính phủ: Hướng dẫn chi tiết Luật Chăn nuôi.
https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=198924&pageid=27160
[7] Thông tư số 31/2022/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 21/2019/TT-BNNPTNT ngày 28 tháng 11 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn hướng dẫn một số điều của Luật Chăn nuôi về thức ăn chăn nuôi.
https://vanban.chinhphu.vn/?docid=207205&pageid=27160
[8] Hướng dẫn chi tiết Luật Chăn nuôi. Cổng thông tin điện tử Chính phủ.
https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2020/01/13.signed_01.pdf
[9] Chương 6. Sơ Lược Về Quy Trình Công Nghệ Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi.
[7] Một số thành tựu nghiên cứu và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực chế biến nông sản. Tạp chí Công Nghiệp Nông Thôn.




